muttonchop
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng thịt cừu, thường có một phần xương sườndanh từA cut of sheep's meat, often containing a section of a rib.
- Kiểu tóc trên khuôn mặt bao gồm tóc mai dài, thường có hình dạng kéo dài đến tận dưới dái tai và không có râudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A facial hairstyle consisting of long, usually shaped sideburns extending well below the earlobes without a beard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muttonchopDạng gốc (base form)
- muttonchopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| friendly muttonchop | Chưa có nghĩa |