Dịch

mutton-chop whiskers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với muttonchopsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of muttonchops (“facial hairstyle”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI