Nghĩa chính
- Gây ra đột biến hoặc thay đổidanh từThat which causes mutation or change.
- Cài đặt làm thay đổi cơ chế chơi trò chơi cụ thể, chẳng hạn như quy tắc, vật lý hoặc khả năngdanh từA setting which alters specific gameplay mechanics, such as rules, physics, or abilities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutatorDạng gốc (base form)
- mutatorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc mutatorVí dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha