Dịch

accessor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc một cái gì đó truy cậpdanh từSomeone or something that accesses.
  2. Hàm truy xuất một giá trị, thường không thay đổi bất kỳ dữ liệu nàodanh từA function that retrieves a value, usually without changing any data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accessorDạng gốc (base form)
  2. accessorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accessory shoedanh từĐoạn clip hoặc rãnh trên máy ảnh cho phép gắn các phụ kiện

Nguồn gốc (etymology)

AI