accessor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc một cái gì đó truy cậpdanh từSomeone or something that accesses.
- Hàm truy xuất một giá trị, thường không thay đổi bất kỳ dữ liệu nàodanh từA function that retrieves a value, usually without changing any data.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accessorDạng gốc (base form)
- accessorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accessory shoedanh từ | danh từ | Đoạn clip hoặc rãnh trên máy ảnh cho phép gắn các phụ kiện |