Dịch

mutador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến đổitính từmutating
  2. Người biến đổidanh từmutator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutadorDạng gốc (base form)
  2. mutadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mutadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mutadoraGiống cái (feminine)

AI