Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến đổi
tính từ
mutating
2
Người biến đổi
danh từ
mutator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutador
Dạng gốc
(base form)
mutador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mutador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mutador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mutating
Gây ra hoặc có xu hướng gây đột biến
mutator
Gây ra đột biến hoặc thay đổi
AI
1
Biến đổi
2
Người biến đổi
1
Biến đổi
2
Người biến đổi
1
Biến đổi
2
Người biến đổi