Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mushroomoid
tính từ
(adjective)
/ˈ
m
ʌ
ʃ
.ɹ
uː
ˌ
m
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Giống như cây nấm
tính từ
Resembling a mushroom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mushroomy
fungiform
mushroom-shaped
mushroomlike
Ví dụ
The
bomb
exploded
,
sending
a
mushroomoid
cloud
of
ash
and
fire
into
the
sky
.
Nguồn gốc
(etymology)
mushroom
+
-oid
AI
1
Giống như cây nấm
1
Giống như cây nấm
1
Giống như cây nấm