mushroom-shaped
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hình dáng đặc trưng của cây nấm (như một cây cột có đỉnh rộng, hình tròn)tính từkhông so sánh (not comparable)Having the characteristic shape of a mushroom (as a pillar with a broad, circular top).
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- deadman's , , , .