Dịch

mushroom-shaped

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hình dáng đặc trưng của cây nấm (như một cây cột có đỉnh rộng, hình tròn)tính từkhông so sánh (not comparable)Having the characteristic shape of a mushroom (as a pillar with a broad, circular top).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • deadman's , , , .

AI