Dịch

muscularity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với musculaturedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of musculature.
  2. Mức độ phát triển của các cơ ở một bộ phận cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which the muscles in a body part are developed.
  3. Việc sử dụng sức mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of strength.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muscularityDạng gốc (base form)
  2. muscularitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • won’t .

AI