muqarnas
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại rầm dùng để trang trí trong kiến trúc Hồi giáo và Ba Tưdanh từA type of corbel used for decoration in Islamic and Persian architecture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muqarnasDạng gốc (base form)
- muqarnasesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpمُقَرْنَصmuqarnaṣ
- từ tiếng Hy Lạp cổκορωνίςkorōnís“curved”
- từ tiếng Ba Tưمقرنسmoqarnas