Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mocárabe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈkaɾabe/
Nghĩa chính
1
Muqarna; công việc tổ ong
danh từ
muqarnas; honeycomb work
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mocárabe
Dạng gốc
(base form)
mocárabe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muqarnas
Loại rầm dùng để trang trí trong kiến trúc Hồi giáo và Ba Tư
AI
1
Muqarna
1
Muqarna
1
Muqarna