Nghĩa chính
- Đậu xanhdanh từThe seed of Vigna radiata, native to South Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mung beanDạng gốc (base form)
- mung beansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red mung beandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với azuki bean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đậu xanh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)