Nghĩa chính
- Đồ phế liệu còn dùng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Still-usable things salvaged (by sanmen) from garbage.
- Kiểu đẩy ván bằng chân trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A manner of pushing oneself on a skateboard with one's front foot as opposed to one's back foot.
- Dạng rút gọn của mongoloiddanh từClipping of mongoloid.
- Đậu xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A mung bean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mongoDạng gốc (base form)
- mongosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red mongodanh từ | danh từ | Đậu đỏ; đậu azuki |
| black mongodanh từ | danh từ | Đậu đen; đậu nành đen |
| green mongodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mongo |
| mongo bean | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mongo- mongoose(cầy) mangutdanh từB2
- mongoloidĐại chủng Ádanh từ, tính từ
- mongongoLoại cây lớn, mọc lan rộng (Schinziophyton rautanenii) thuộc họ Euphorbiaceae, được tìm thấy trên những ngọn đồi nhiều cây cối và giữa các cồn cát, với những chiếc lá hình bàn tay đặc biệt, có gỗ màu vàng nhạt giống như gỗ balsadanh từ
- mongolismHội chứng Downdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamongo
Cùng gốc (doublet)mung
Ví dụ
- .Flash Gordon với Buster Crabbe là một chương trình khoa học viễn tưởng cũ có hành tinh Mongo với Hoàng đế Ming tàn nhẫn.
- đẩy ván bằng chân trước