Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green mongo
danh từ
(noun)
/ˌ
ɡ
ɾ
ɪ
n
̪ ˈ
m
o
ŋ
.
ɡ
o/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mongo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of mongo (“mung bean”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mongo
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Phúc Kiến
綠豆
lia̍k-tāu
AI
1
Đồng nghĩa với mongo
1
Đồng nghĩa với mongo
1
Đồng nghĩa với mongo