Dịch

green mongo

danh từ (noun)
/ˌɡɾɪn̪ ˈmoŋ.ɡo/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mongodanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mongo (“mung bean”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phúc Kiến綠豆lia̍k-tāu

AI