Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red mongo
danh từ
(noun)
/ˌɾɛ
d
ˈ
m
o
ŋ
.
ɡ
o/
Nghĩa chính
1
Đậu đỏ; đậu azuki
danh từ
không đếm được
(uncountable)
red bean; azuki bean
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Phúc Kiến
紅豆
âng-tāu
AI
1
Đậu đỏ
1
Đậu đỏ
1
Đậu đỏ