Dịch

multiunit

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứa nhiều đơn vịtính từkhông so sánh (not comparable)Containing multiple units.
  2. Tòa nhà dân cư có nhiều đơn vị hoặc căn hộdanh từA residential building containing multiple units or apartments.
  3. Đơn vị bao gồm nhiều đơn vị condanh từA unit consisting of multiple sub-units.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multiunitDạng gốc (base form)
  2. multiunitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • " ', .' , .
  • , ( ), .

AI