multiunity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng thể thống nhất hoặc sự trọn vẹn được hình thành từ nhiều phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unified whole or wholeness formed from multiple parts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multiunityDạng gốc (base form)
- multiunitiesSố nhiều (plural)