Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mudflat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bãi bùn
danh từ
A muddy expanse of flat land, especially such land as a riverbed exposed at low tide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mudflat
Dạng gốc
(base form)
mudflat
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Chapman
lighthouse
,
a
three-legged
thing
erect
on
a
mud-flat
,
shone
strongly
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mudflat
mudflat
ion
Sự giảm dần giá trị của hàng hóa ảo hiện có trong trò chơi trực tuyến nhiều người chơi khi hàng hóa mới được giới thiệu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mud
+
flat
AI
1
Bãi bùn
1
Bãi bùn
1
Bãi bùn