Dịch

mudflation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giảm dần giá trị của hàng hóa ảo hiện có trong trò chơi trực tuyến nhiều người chơi khi hàng hóa mới được giới thiệudanh từkhông đếm được (uncountable)The gradual decrease in the value of existing virtual goods in a massively multiplayer online game as new goods are introduced.

Nguồn gốc (etymology)

AI