Dịch

muck up

động từ (verb)
US/ˌmʌk ˈʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vô ý làm hư hỏngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To ruin unintentionally.
  2. Làm hề xung quanh; vui chơi, thường gây thiệt hại cho người khácđộng từnội động từ (intransitive)To clown around; to have fun, often at the expense of others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muck upNguyên thể (infinitive)
  2. mucks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. mucked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. mucking upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

muck-up daydanh từNgày cuối cùng của năm học cuối cấp, khi các học sinh sắp ra trường thỉnh thoảng lại chơi khăm
muck-updanh từHành động làm hỏng một cái gì đó; một sai lầm thiếu năng lực

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? , .
  • .
  • .

AI