Nghĩa chính
- Vô ý làm hư hỏngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To ruin unintentionally.
- Làm hề xung quanh; vui chơi, thường gây thiệt hại cho người khácđộng từnội động từ (intransitive)To clown around; to have fun, often at the expense of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muck upNguyên thể (infinitive)
- mucks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- mucked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mucking upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muck-up daydanh từ | danh từ | Ngày cuối cùng của năm học cuối cấp, khi các học sinh sắp ra trường thỉnh thoảng lại chơi khăm |
| muck-updanh từ | danh từ | Hành động làm hỏng một cái gì đó; một sai lầm thiếu năng lực |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? , .
- .
- .