Dịch

moving van

danh từ (noun)
US/ˈmuvɪŋ ˈvæn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với removal vandanh từSynonym of removal van.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moving vanDạng gốc (base form)
  2. moving vansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI