Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với removal vandanh từSynonym of removal van.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moving vanDạng gốc (base form)
- moving vansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- vankết hợpxe van chuyển nhà