Nghĩa chính
- Tòa nhà hoặc địa điểm chứa các cửa hàng hoặc quầy hàng, nơi thu thập tất cả các loại mặt hàng được sản xuất (đặc biệt là hàng ngoại) để bándanh từA building or place housing shops or stalls where all sorts of (especially exotic) manufactured articles are collected for sale.
- Nguyên văn pantechnicon van: một chiếc xe tải, đặc biệt là một chiếc xe tải lớn di chuyển hoặc di dờidanh từOriginally pantechnicon van: a van, especially a large moving or removal van.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pantechniconDạng gốc (base form)
- pantechnica (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- pantechniconsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pantech van | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pantechniconNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπᾶνpân
Ví dụ
- , ; ; , , .
- . , . . , .
- £100,000 , .