Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moving truck
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
u
v
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɹ
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Một chiếc xe tải di chuyển
danh từ
a removal van
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moving truck
Dạng gốc
(base form)
moving truck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pantechnicon
moving van
Ví dụ
It's
not
safe
to
jump
out
of
a
moving
truck
.
We
got
a
moving
truck
.
Packing
a
moving
truck
is
like
playing
Tetris
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một chiếc xe tải di chuyển
1
Một chiếc xe tải di chuyển
1
Một chiếc xe tải di chuyển