Dịch

moving truck

danh từ (noun)
US/ˈmuvɪŋ ˈtɹʌk/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc xe tải di chuyểndanh từa removal van

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moving truckDạng gốc (base form)
  2. moving trucksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI