Dịch

movability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có thể di chuyển được; khả năng hoặc khả năng di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being movable; ability or capacity to be moved.
  2. Khả năng di chuyển (bản thân)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to move (oneself).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. movabilityDạng gốc (base form)
  2. movabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . […]

AI