movability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có thể di chuyển được; khả năng hoặc khả năng di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being movable; ability or capacity to be moved.
- Khả năng di chuyển (bản thân)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to move (oneself).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- movabilityDạng gốc (base form)
- movabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . […]