mountain peak
Nghĩa chính
- Đỉnh núi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the high mountain peak looks over the green fieldscụm từ | cụm từ | Đỉnh núi cao bao quát cả cánh đồng xanh |
Xuất hiện ở từ khác
- mountainkết hợpđỉnh núi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha