Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
motor show
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
t
ə
ˈ
ʃ
əʊ
/
US
/ˈ
m
oʊ
t
ə
ɹ ˈ
ʃ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với auto show
danh từ
Synonym of auto show.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motor show
Dạng gốc
(base form)
motor show
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
While
this
year's
famous
Tokyo
Motor
Show
will
feature
cars
of
all
sizes
—
many
,
whatever
their
paint
color
,
will
have
a
tint
of
green
figuratively
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
auto show
Nguồn gốc
(etymology)
motor
+
show
AI
1
Đồng nghĩa với auto show
1
Đồng nghĩa với auto show
1
Đồng nghĩa với auto show