Dịch

motor show

danh từ (noun)
UK/ˈməʊtə ˈʃəʊ/US/ˈmoʊtəɹ ˈʃoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với auto showdanh từSynonym of auto show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motor showDạng gốc (base form)
  2. motor showsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • year's — , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI