Dịch

auto show

danh từ (noun)
US/ˈɔɾowˈʃow/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện công cộng thường niên hoặc nửa năm một lần để triển lãm ô tô mới và thiết kế ô tô mớidanh từA typically annual or semiannual public event for exhibition of new automobiles and new automobile designs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auto showDạng gốc (base form)
  2. auto showsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • , China's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI