Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motific
tính từ
(adjective)
/
m
əʊ
ˈ
t
ɪ
.
f
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Sản xuất chuyển động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing motion.
2
Liên quan đến một mô típ hoặc họa tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a motif or motifs.
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
từ tiếng Latinh
motus
“motion”
tính từ
motif
+
-ic
AI
1
Sản xuất chuyển động
2
Liên quan đến một mô típ hoặc họa tiết
1
Sản xuất chuyển động
2
Liên quan đến một mô típ hoặc họa tiết
1
Sản xuất chuyển động
2
Liên quan đến một mô típ hoặc họa tiết