Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mother abscess
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
.
ð
ɚ ˈ
æ
b
ˌ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Áp xe nguyên phát gây ra áp xe thứ phát
danh từ
A primary abscess responsible for secondary abscesses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mother abscess
Dạng gốc
(base form)
mother abscess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mother
+
abscess
AI
1
Áp xe nguyên phát gây ra áp xe thứ phát
1
Áp xe nguyên phát gây ra áp xe thứ phát
1
Áp xe nguyên phát gây ra áp xe thứ phát