Dịch

mosey

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khởi hành, hãy đi; bắt đầu một cuộc hành trìnhđộng từnội động từ (intransitive)To set off, get going; to start a journey.
  2. Đi nhanh: nhanh lênđộng từnội động từ (intransitive)To go off quickly: to hurry up.
  3. Đi lại; đi bộ hoặc tiến hành một cách nhàn nhãđộng từnội động từ (intransitive)To amble; to walk or proceed in a leisurely manner.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . . .
  • “ runnin‘?” “, moseyin‘ , can’t . ’ .”
  • . ' .

Ngôn ngữ khác

AI