Dịch

morris

A1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cá chìnhdanh từA type of pike.
  2. Điệu múa Morrisdanh từA morris dance.
  3. Biểu diễn múa Morrisđộng từTo perform morris dancing.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , . .Một loại cá chình khác gọi là morris, tức là cá chình Moorish, từng rất thịnh hành vào thời kỳ trị vì của Henry VIII và Elizabeth.
  • .Chúng tôi nghe về công ty của bạn từ ông Morris của Digital Com Company.
  • , .Dù là thợ thủ công sáng tạo, Morris vẫn không thực sự là nghệ sĩ theo nghĩa chặt chẽ của từ này.

AI