Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morris off
động từ
(verb)
US
/ˌ
m
ɒ
ɹ
ɪ
s
ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Rời đi; tranh giành
động từ
to leave; to scram.
AI
1
Rời đi
1
Rời đi
1
Rời đi