Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphophonological
tính từ
(adjective)
/ˌ
m
ɒ
(ɹ).
f
oʊ
ˌ
f
ɒ
n
.
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
.
ɪ
k
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hình thái âm vị học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to morphophonology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphophonological
morphophonological
ly
Theo cách hình thái âm vị học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
morpho-
+
phonological
AI
1
Liên quan đến hình thái âm vị học
1
Liên quan đến hình thái âm vị học
1
Liên quan đến hình thái âm vị học