Dịch

morphon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đơn vị hình thái họcdanh từA unit of morphology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morphonDạng gốc (base form)
  2. morphonsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Theo Ernst Haeckel
  1. Theo Ernst Haeckel, một cá thể có hình thái học, được đặc trưng bởi tính xác định của hình thứcA morphological individual, characterized by definiteness of form, according to Ernst Haeckel.

AI