Dịch

bion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cyborg hoặc robotdanh từA cyborg or robot.
  2. Đơn vị hiển vi nhỏ nhất của orgonedanh từThe smallest microscopic unit of orgone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bionDạng gốc (base form)
  2. bionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Tạo ngược từ bionic

danh từ

bio--on

AI