bionym
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng của một sinh vật sốngdanh từThe proper name of a living being.
- Tên bắt nguồn từ một môi trường sống hoặc một đặc điểm môi trườngdanh từA name derived from a habitat or an environmental characteristic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bionymDạng gốc (base form)
- bionymsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , -, - ?
- . , , bird's , ,[…].