Dịch

bionym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của một sinh vật sốngdanh từThe proper name of a living being.
  2. Tên bắt nguồn từ một môi trường sống hoặc một đặc điểm môi trườngdanh từA name derived from a habitat or an environmental characteristic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bionymDạng gốc (base form)
  2. bionymsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , -, - ?
  • . , , bird's , ,[…].

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI