Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphonomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quy luật hình thành hữu cơ
danh từ
The laws of organic formation.
Nguồn gốc
(etymology)
morpho
+
nomy
AI
1
Quy luật hình thành hữu cơ
1
Quy luật hình thành hữu cơ
1
Quy luật hình thành hữu cơ