morpho
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các chi Morpho của loài bướm nhiệt đới lớn ở châu Mỹdanh từAny of the genus Morpho of large tropical American butterflies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morphoDạng gốc (base form)
- morphosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morpho-tiền tố | tiền tố | Hình dạng, hình dạng hoặc hình thái |
| morpho-syntaxdanh từ | danh từ | Ngữ pháp |
| Lympharis morphodanh từ | danh từ | Morpho lymphoris, một loài bướm giáp xác |
| stub-tailed morphodanh từ | danh từ | Con bướm, Morpho Theseus |
Họ từ (word family)
cùng gốc morphoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếMorpho
- từ tiếng Hy Lạp cổμορφώmorphṓ“the Shapely One”