Dịch

morphologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu hình thái họcdanh từA person who studies morphology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morphologistDạng gốc (base form)
  2. morphologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI