Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu hình thái học
danh từ
A person who studies morphology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morphologist
Dạng gốc
(base form)
morphologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
morphology
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphologist
geo
morphologist
Nhà địa chất có chuyên môn là địa mạo
danh từ
phyto
morphologist
Người nghiên cứu thực vật học
danh từ
AI
1
Người nghiên cứu hình thái học
1
Người nghiên cứu hình thái học
1
Người nghiên cứu hình thái học