Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thái học miêu tả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
descriptive morphology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morphography
Dạng gốc
(base form)
morphograph
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphography
morphograph
ic
Liên quan đến hình thái hoặc hình thái
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
morpho
+
graphy
AI
1
Hình thái học miêu tả
1
Hình thái học miêu tả
1
Hình thái học miêu tả