Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hình thái hoặc hình thái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to morphographs or morphography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphographic
morphographic
al
Liên quan đến hình thái học
tính từ
morphographic
ally
Về mặt hình thái
trạng từ
geo
morphographic
Địa mạo và địa lý
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
morphograph
+
-ic
AI
1
Liên quan đến hình thái hoặc hình thái
1
Liên quan đến hình thái hoặc hình thái
1
Liên quan đến hình thái hoặc hình thái