Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với moppetdanh từSynonym of moppet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mopsyDạng gốc (base form)
- mopsiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ nhếch nhác
- Người phụ nữ nhếch nhác, nhếch nhácA slatternly, untidy woman.