Dịch

mopsy

danh từ (noun)
/ˈmɒpsi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với moppetdanh từSynonym of moppet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mopsyDạng gốc (base form)
  2. mopsiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ nhếch nhác
  1. Người phụ nữ nhếch nhác, nhếch nhácA slatternly, untidy woman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI