Dịch

moppet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đứa trẻ. Thường được sử dụng một cách yêu thương hoặc trìu mếndanh từA child. Often used lovingly or in an affectionate way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moppetDạng gốc (base form)
  2. moppetsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đứa bé rách rưới
  1. Đứa bé rách rưới; một con rối làm bằng vảiA rag baby; a puppet made of cloth.

Họ từ (word family)

cùng gốc moppet
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

mop“child, girl”-et

AI