Nghĩa chính
- Kẻ ngốc nghếch, kẻ bất tàidanh từAn incompetent or foolish person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muppetDạng gốc (base form)
- muppetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muppet News Flashdanh từ | danh từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để giới thiệu một sự thật nghiêm túc |
Họ từ (word family)
cùng gốc muppetNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ! , .Đồ ngốc xược, đụ mây! Mày có thể bịp bợm mọi người ở Anh, nhưng không qua mặt được chúng tao ở đây đâu.
- " ?" "?" "...""Thuật ngữ chung cho muppet là gì?" "Rối?" "Hừm..."
- .Bill đích thị là một kẻ ngốc.