Dịch

moonshiny

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ánh trăng; được thắp sáng bởi ánh trăngtính từMoonlit; lit by moonlight.
  2. Điên; vô nghĩa; lố bịchtính từCrazy; nonsensical; ludicrous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “, !— , , ; , .”
  • : , , , unlife-like […]

Nguồn gốc (etymology)

AI