Dịch

moonrunes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại chữ viết khó hiểu hoặc ngôn ngữ liên quan đến nó, thường đề cập đến tiếng Nhật, nhưng cũng có thể đề cập đến chữ viết của Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước Đông Á khácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An incomprehensible writing script, or the language associated with it, usually referring to Japanese, but may also refer to Chinese, Korean and other East Asian writing scripts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moonrunesDạng gốc (base form)
  2. moonruneSố ít (singular)

Nguồn gốc (etymology)

moonrunes

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?
  • ; .

AI