moonspeak
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Các ngoại ngữ mà người nói cho là khó hiểu, đặc biệt là tiếng Nhật hoặc một ngôn ngữ Đông Á khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Any foreign language deemed confusing by the speaker, especially Japanese or another East Asian language.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)