Dịch

moon language

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn bản được viết bằng chữ viết khó hiểu, đặc biệt là tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Ả Rập hoặc tiếng Hindidanh từkhông đếm được (uncountable)Text written in an incomprehensible script, especially Japanese, Chinese, Arabic, or Hindi.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI