Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moon language
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
u
n
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Văn bản được viết bằng chữ viết khó hiểu, đặc biệt là tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Ả Rập hoặc tiếng Hindi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Text written in an incomprehensible script, especially Japanese, Chinese, Arabic, or Hindi.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
moonrunes
moonspeak
AI
1
Văn bản được viết bằng chữ viết khó hiểu
1
Văn bản được viết bằng chữ viết khó hiểu
1
Văn bản được viết bằng chữ viết khó hiểu