moonquake
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự kiện địa chấn xảy ra trên mặt trăng; mặt trăng tương đương với một trận động đấtdanh từA seismic event occurring on the moon; the lunar equivalent of an earthquake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moonquakeDạng gốc (base form)
- moonquakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha