Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunamoto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trận động đất
danh từ
moonquake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunamoto
Dạng gốc
(base form)
lunamoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moonquake
Sự kiện địa chấn xảy ra trên mặt trăng; mặt trăng tương đương với một trận động đất
AI
1
Trận động đất
1
Trận động đất
1
Trận động đất