Dịch

moonlight tower

danh từ (noun)
US/ˈmunˌlaɪt ˈtaʊɚ/

Nghĩa chính

  1. Tòa tháp cao được trang bị đèn hồ quang, trước đây thường thấy ở các thành phố có điện vào thế kỷ 19, như một phương tiện chiếu sáng không gian công cộngdanh từA high tower fitted with arclights, formerly common in 19th-century cities with electricity, as a means of illuminating public spaces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moonlight towerDạng gốc (base form)
  2. moonlight towersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI